giữ trật tự
Định nghĩa
- Động từ:
- Duy trì sự yên tĩnh, ngăn nắp và không hỗn loạn ở một nơi nào đó: Hành động đảm bảo mọi người tuân theo các quy tắc chung, không gây ồn ào hoặc xáo trộn, tạo nên một môi trường có tổ chức.
- Bảo vệ an ninh và trật tự công cộng: Hành động của lực lượng chức năng nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo cuộc sống bình yên cho xã hội.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "có ý thức giữ trật tự": thể hiện sự tự giác, chủ động trong việc duy trì trật tự chung.
- Người dân nơi đây rất có ý thức giữ trật tự vệ sinh công cộng.
- "nghiêm chỉnh giữ trật tự": thực hiện một cách nghiêm túc, triệt để.
- Toàn thể đơn vị phải nghiêm chỉnh giữ trật tự trong suốt buổi lễ.
Biến thể và từ gần giống
- Trật tự (danh từ): tình trạng ổn định, có tổ chức, có kỷ luật.
- Mọi hoạt động diễn ra trong trật tự.
- Bảo vệ trật tự (động từ): có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến an ninh.
- Lực lượng dân phòng có nhiệm vụ bảo vệ trật tự tại địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Duy trì kỷ luật: nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy định, điều lệ đã đặt ra.
- Ổn định tình hình: tập trung vào việc làm cho mọi thứ trở nên bình ổn, không còn hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "giữ trật tự" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Trên kính dưới nhường: chỉ một không khí hòa thuận, lịch sự, có trật tự, mọi người tôn trọng lẫn nhau (thường dùng trong gia đình, tập thể).
- Gia đình anh ấy sống rất trên kính dưới nhường.